Phép dịch "indraught" thành Tiếng Việt

dòng chảy vào, luồng chảy vào, sự hút gió vào là các bản dịch hàng đầu của "indraught" thành Tiếng Việt.

indraught noun ngữ pháp

An inward flow of air [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dòng chảy vào

  • luồng chảy vào

  • sự hút gió vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indraught " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indraught" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch