Phép dịch "inducer" thành Tiếng Việt

người xui khiến là bản dịch của "inducer" thành Tiếng Việt.

inducer noun ngữ pháp

a molecule that starts gene expression [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người xui khiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inducer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inducer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảm · dụ · gây · gây ra · kết luận · lại · nguyên nhân · quy vào · xui · xui khiến · đem lại
  • phát tán
  • có thể suy diễn · có thể suy ra · có thể xui khiến
  • lý do xui khiến · nguyên nhân · nguyên nhân xui khiến · sự xui khiến · điều xui khiến
  • có thể suy diễn · có thể suy ra · có thể xui khiến
  • lý do xui khiến · nguyên nhân · nguyên nhân xui khiến · sự xui khiến · điều xui khiến
Thêm

Bản dịch "inducer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch