Phép dịch "individual" thành Tiếng Việt

cá nhân, người, cá thể là các bản dịch hàng đầu của "individual" thành Tiếng Việt.

individual adjective noun ngữ pháp

A person considered alone, rather than as belonging to a group of people. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá nhân

    noun

    So now individual change and cultural change mutually fashion each other,

    Sự thay đổi cá nhân và biến đổi văn hóa tạo ra nhau.

  • người

    noun

    If you're not killing these individuals, then who is?

    Nếu anh không giết những người này thì ai?

  • cá thể

    Adjectival; Noun noun

    There are no options with an individual like this.

    Không có lựa chọn nào với một cá thể như thế.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • riêng lẻ
    • độc đáo
    • riêng
    • kẻ
    • một con người
    • từng người
    • riêng biệt
    • tư chất
    • vật riêng lẻ
    • đặc biệt
    • đơn
    • một mình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " individual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "individual" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "individual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch