Phép dịch "individuals" thành Tiếng Việt

cá nhân là bản dịch của "individuals" thành Tiếng Việt.

individuals noun

Plural form of individual. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá nhân

    adjective noun

    The preparation of that record is our individual and collective responsibility.

    Việc chuẩn bị cho tập hồ sơ đó là trách nhiệm cá nhân và của chung chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " individuals " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "individuals" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "individuals" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch