Phép dịch "individualize" thành Tiếng Việt

cá tính hoá, cho một cá tính, chỉ rõ là các bản dịch hàng đầu của "individualize" thành Tiếng Việt.

individualize verb ngữ pháp

To give something its own individuality; to characterize or differentiate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá tính hoá

    verb
  • cho một cá tính

  • chỉ rõ

  • định rõ

    The key to my success is identifying talents in individuals.

    Chìa khóa thành công của tôi là xác định rõ tài năng của từng cá nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " individualize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "individualize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "individualize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch