Phép dịch "individuality" thành Tiếng Việt
cá nhân, tính chất cá nhân, đặc tính cá nhân là các bản dịch hàng đầu của "individuality" thành Tiếng Việt.
(uncountable) The characteristics which contribute to the differentiation or distinction of someone or something from a group of otherwise comparable identity. [..]
-
cá nhân
adjective nounThe preparation of that record is our individual and collective responsibility.
Việc chuẩn bị cho tập hồ sơ đó là trách nhiệm cá nhân và của chung chúng ta.
-
tính chất cá nhân
noun -
đặc tính cá nhân
nounThey make up a mix of influences as individual and idiosyncratic as the woman herself.
Chúng là một chuỗi ảnh hưởng mang đặc tính cá nhân như bản thân của người phụ nữ.
-
cá tính
Each iceberg has its own individual personality.
Mỗi tảng băng đều có một cá tính của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " individuality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "individuality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá nhân hóa
-
Quyền tự do
-
Thể thao cá nhân
-
cá nhân
-
sự chỉ rõ · sự cá tính hoá · sự định rõ
-
cho một cá tính · chỉ rõ · cá tính hoá · định rõ
-
cho một cá tính · chỉ rõ · cá tính hoá · định rõ
-
Chủ nghĩa cá nhân · chủ nghĩa cá nhân