Phép dịch "improvisator" thành Tiếng Việt
người nói ứng khẩu là bản dịch của "improvisator" thành Tiếng Việt.
improvisator
noun
ngữ pháp
One who improvises. [..]
-
người nói ứng khẩu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " improvisator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "improvisator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm ngay được · làm ứng biến · ứng khẩu
-
Thiết bị nổ tự tạo
-
Free improvisation
-
khúc tức hứng · ngẫu hứng · sự làm ngay được · sự ứng biến · sự ứng khẩu
-
cương · làm ngay được · làm ứng biến · ngẫu hứng · ứng biến · ứng khẩu · ứng tác · ứng tấu
-
cương · làm ngay được · làm ứng biến · ngẫu hứng · ứng biến · ứng khẩu · ứng tác · ứng tấu
-
khúc tức hứng · ngẫu hứng · sự làm ngay được · sự ứng biến · sự ứng khẩu
-
làm ngay được · làm ứng biến · ứng khẩu
Thêm ví dụ
Thêm