Phép dịch "imposition" thành Tiếng Việt
bài phạt, sự bắt chịu, sự bắt theo là các bản dịch hàng đầu của "imposition" thành Tiếng Việt.
imposition
noun
ngữ pháp
The act of imposing, laying on, affixing, enjoining, inflicting, obtruding, and the like. [..]
-
bài phạt
-
sự bắt chịu
-
sự bắt theo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự gánh vác
- sự lên khuôn
- sự lừa gạt
- sự đánh thuế má
- trò bịp
- trò lừa gạt
- thuế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imposition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm