Phép dịch "imposing" thành Tiếng Việt

bệ vệ, hùng vĩ, chõm chọe là các bản dịch hàng đầu của "imposing" thành Tiếng Việt.

imposing adjective verb ngữ pháp

Present participle of impose . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bệ vệ

    adjective

    Sitting behind an imposing desk, the magistrate asked me to be seated.

    Ngồi bệ vệ sau một cái bàn lớn, vị quan mời tôi ngồi.

  • hùng vĩ

    adjective
  • chõm chọe

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chễm chệ
    • khôi vĩ
    • lẫm liệt
    • oai nghiêm
    • đường bệ
    • đạo mạo
    • đồ sộ
    • áp đặt
    • đường vệ
    • oai vệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imposing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "imposing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "imposing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch