Phép dịch "imposter" thành Tiếng Việt

kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh là các bản dịch hàng đầu của "imposter" thành Tiếng Việt.

imposter noun ngữ pháp

Someone who attempts to deceive by using an assumed name or identity or other devious disguise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ lừa đảo

  • kẻ mạo danh

    In other words, the Athena who's there is an imposter.

    Nói cách khác, Athena ở đó là một kẻ mạo danh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imposter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "imposter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chân vòm · thuế · thuế hải quan · thuế nhập hàng · thuế nhập khẩu
Thêm

Bản dịch "imposter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch