Phép dịch "impose" thành Tiếng Việt
áp đặt, đánh thuế, bắt chịu là các bản dịch hàng đầu của "impose" thành Tiếng Việt.
impose
verb
ngữ pháp
(transitive) to establish or apply by authority [..]
-
áp đặt
verbBut I vowed to master the chaos, to impose order.
Nhưng tôi thề phải làm chủ sự hỗn loạn, áp đặt lệnh.
-
đánh thuế
verbSome American states have imposed heavy taxes on casinos as a source of revenue.
Một số tiểu bang Hoa Kỳ đánh thuế nặng những sòng bạc để làm nguồn lợi tức.
-
bắt chịu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bắt cáng đáng
- bắt gánh vác
- bắt phải kính nể
- lạm dụng
- lợi dụng
- đánh lộn sòng
- đánh lừa tống ấn
- đánh tráo
- đặt lên
- ép buộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "impose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt bí · làm già
-
áp đặt
-
người bắt phải chịu · người đánh tráo
-
bệ vệ · chõm chọe · chễm chệ · hùng vĩ · khôi vĩ · lẫm liệt · oai nghiêm · oai vệ · áp đặt · đường bệ · đường vệ · đạo mạo · đồ sộ
-
oai
-
tự đặt cho mình
-
bắt chẹt
-
uy phong
Thêm ví dụ
Thêm