Phép dịch "imports" thành Tiếng Việt
hàng nhập, nhập khẩu là các bản dịch hàng đầu của "imports" thành Tiếng Việt.
imports
verb
noun
Plural form of import. [..]
-
hàng nhập
Kosovo 's government suspected them of turning a blind eye to banned imports .
Chính phủ Kosovo nghi ngờ họ làm ngơ trước số hàng nhập khẩu bị cấm .
-
nhập khẩu
Japan is the largest importer of U.S. farm products.
Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imports " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imports" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàng nhập · hàng nhập khẩu · sự mang vào · sự nhập · sự nhập cảng · sự nhập khẩu
-
khẩn yếu
-
chuộng
-
phiên âm
-
but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn
-
Nhập Video
-
Thuế quan nhập khẩu
-
Nhập khẩu · Nhập vào · cho biết · có quan hệ tới · cần đối với · du nhập · hiểu ngầm · hàng nhập · hàng nhập khẩu · mang vào · nghĩa là · ngụ ý · nhập · nhập cảng · nhập khẩu · nội dung · sự nhập · sự nhập khẩu · tầm quan trọng · ý nghĩa · ý nói
Thêm ví dụ
Thêm