Phép dịch "importation" thành Tiếng Việt

sự nhập khẩu, hàng nhập, hàng nhập khẩu là các bản dịch hàng đầu của "importation" thành Tiếng Việt.

importation noun ngữ pháp

The act or an instance of importing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nhập khẩu

    noun
  • hàng nhập

    Kosovo 's government suspected them of turning a blind eye to banned imports .

    Chính phủ Kosovo nghi ngờ họ làm ngơ trước số hàng nhập khẩu bị cấm .

  • hàng nhập khẩu

    Kosovo 's government suspected them of turning a blind eye to banned imports .

    Chính phủ Kosovo nghi ngờ họ làm ngơ trước số hàng nhập khẩu bị cấm .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự mang vào
    • sự nhập
    • sự nhập cảng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " importation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "importation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "importation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch