Phép dịch "implicational" thành Tiếng Việt

để gợi ý, để ngụ ý là các bản dịch hàng đầu của "implicational" thành Tiếng Việt.

implicational adjective ngữ pháp

Of or pertaining to logical implication [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để gợi ý

  • để ngụ ý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " implicational " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "implicational" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • các khoản mục chi phí
  • can dự
  • tất suy · để gợi ý · để ngụ ý
  • hàm ý · hậu quả · hệ lụy · hệ quả · ngụ ý · phép tất suy · quan hệ mật thiết · sự bện lại · sự dính líu · sự kéo theo · sự liên can · sự lôi kéo vào · sự tết lại · sự xoắn lại · sự ám chỉ · tác động · ý nghĩa · điều gợi ý · điều ngụ ý · ẩn ý
  • bao hàm · bện lại · bị vướng vào · kéo theo · làm dính líu vào · làm liên can vào · làm vướng vào · lôi kéo vào · ngụ ý · tết lại · xoắn lại · ám chỉ · điều ngụ ý · ẩn ý
  • tính ẩn
  • hàm ý · hậu quả · hệ lụy · hệ quả · ngụ ý · phép tất suy · quan hệ mật thiết · sự bện lại · sự dính líu · sự kéo theo · sự liên can · sự lôi kéo vào · sự tết lại · sự xoắn lại · sự ám chỉ · tác động · ý nghĩa · điều gợi ý · điều ngụ ý · ẩn ý
  • tính ẩn
Thêm

Bản dịch "implicational" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch