Phép dịch "illusory" thành Tiếng Việt
hão huyền, ảo, hư vọng là các bản dịch hàng đầu của "illusory" thành Tiếng Việt.
illusory
adjective
ngữ pháp
Resulting from an illusion; deceptive, imaginary, unreal [..]
-
hão huyền
adjectiveUnfortunately I believe it to be illusory. . . .
Rất tiếc tôi tin đó là chuyện hão huyền...
-
ảo
adjectiveand present this illusory world of the simple.
và đưa ra một thế giới ảo tưởng về sự đơn giản.
-
hư vọng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viễn vông
- huyền ảo
- hư ảo
- không thực tế
- viển vông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " illusory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "illusory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hư vinh
Thêm ví dụ
Thêm