Phép dịch "illusions" thành Tiếng Việt

ảo giác, ảo tưởng, ảo ảnh là các bản dịch hàng đầu của "illusions" thành Tiếng Việt.

illusions noun

Plural form of illusion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ảo giác

    noun

    The reason I'm holding onto my wrist is because that's actually the secret of the illusion.

    Lý do tôi nắm cổ tay là vì đó là bí mật của ảo giác.

  • ảo tưởng

    noun

    You and I have both been living in an illusion.

    Tôi và cô đã sống trong ảo tưởng.

  • ảo ảnh

    noun

    We now know that the canals were an optical illusion.

    Ngày nay chúng ta biết rằng các kênh đào là một ảo ảnh thị giác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " illusions " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "illusions" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ảo giác thuế khoá
  • Ảo tưởng về tiền
  • Ảo ảnh · ảo giác · ảo thị · ảo ảnh · ảo ảnh thị giác
  • Illusion Soft
  • bào ảnh · sự làm mắc lừa · sự đánh lừa · vải tuyn thưa · Ảo giác · ảo · ảo giác · ảo tưởng · ảo ảnh
  • hão huyền · làm mắc lừa · viển vông · đánh lừa · ảo
  • sự mắc lừa · sự đánh lừa · tính chất hão huyền · tính chất viển vông
  • bào ảnh · sự làm mắc lừa · sự đánh lừa · vải tuyn thưa · Ảo giác · ảo · ảo giác · ảo tưởng · ảo ảnh
Thêm

Bản dịch "illusions" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch