Phép dịch "illustrator" thành Tiếng Việt
người minh hoạ, người vẽ tranh minh hoạ, vật minh hoạ là các bản dịch hàng đầu của "illustrator" thành Tiếng Việt.
illustrator
noun
ngữ pháp
a person who draws pictures (especially illustrations in books or magazines) [..]
-
người minh hoạ
-
người vẽ tranh minh hoạ
And this is Amy Ng, a magazine editor turned illustrator, entrepreneur,
Và Amy Ng, nhà biên tập báo trở thành người vẽ tranh minh hoạ, nhà kinh doanh
-
vật minh hoạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " illustrator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "illustrator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có minh họa
-
báo ảnh
-
bức tranh · câu chuyện minh hoạ · có minh hoạ · hình minh họa · hình vẽ · hình vẽ minh họa · minh hoạ · minh họa · sự minh hoạ · sự minh họa · thí dụ minh hoạ · tranh minh hoạ · tranh ảnh minh họa · ví dụ
-
minh hoạ · để minh họa
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
minh họa
-
tải xuống
-
chiếu sáng · giải thích · in tranh ảnh · làm nổi tiếng · làm rõ ý · làm rạng danh · làm sáng tỏ · minh hoạ · minh họa · soi sáng
Thêm ví dụ
Thêm