Phép dịch "humidifier" thành Tiếng Việt
cái làm ẩm là bản dịch của "humidifier" thành Tiếng Việt.
humidifier
noun
ngữ pháp
A device that is used to increase the humidity of the air. [..]
-
cái làm ẩm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " humidifier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "humidifier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm ẩm ướt
Thêm ví dụ
Thêm