Phép dịch "horizontality" thành Tiếng Việt

tính nằm ngang là bản dịch của "horizontality" thành Tiếng Việt.

horizontality noun ngữ pháp

horizontalness [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính nằm ngang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " horizontality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "horizontality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "horizontality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch