Phép dịch "horizontal" thành Tiếng Việt
nằm ngang, ngang, chân trời là các bản dịch hàng đầu của "horizontal" thành Tiếng Việt.
horizontal
adjective
noun
ngữ pháp
perpendicular to the vertical; parallel to the plane of the horizon; level, flat. [..]
-
nằm ngang
adjectiveAnd you do that by maintaining a horizontal body position.
Và bạn thao tác tư thế đó bằng cách duy trì vị trí cơ thể nằm ngang.
-
ngang
And you do that by maintaining a horizontal body position.
Và bạn thao tác tư thế đó bằng cách duy trì vị trí cơ thể nằm ngang.
-
chân trời
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thanh ngang
- đường chân trời
- đường nằm ngang
- ở chân trời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " horizontal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "horizontal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường nằm ngang
-
trục ngang
-
Xà đơn · xà ngang · xà đơn
-
tính nằm ngang
-
rùng
-
belo horizonte
-
căn ngang
-
Belo Horizonte
Thêm ví dụ
Thêm