Phép dịch "Horizontal Line" thành Tiếng Việt

Đường ngang, đường nằm ngang là các bản dịch hàng đầu của "Horizontal Line" thành Tiếng Việt.

Horizontal Line

A Web page editor command that inserts a horizontal line onto a Web page.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đường ngang

    A Web page editor command that inserts a horizontal line onto a Web page.

    Check this box if horizontal lines should be decorated with the values they mark

    Bật tùy chọn này nếu bạn muốn hiển thị trên mỗi đường ngang giá trị tương ứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Horizontal Line " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

horizontal line
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường nằm ngang

    The question is, which of these horizontal lines is longer?

    Câu hỏi là, trong hai đường nằm ngang này cái nào dài hơn?

Thêm

Bản dịch "Horizontal Line" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch