Phép dịch "hoofbeat" thành Tiếng Việt

tiếng móng, tiếng móng ngựa, tiếng vó ngựa là các bản dịch hàng đầu của "hoofbeat" thành Tiếng Việt.

hoofbeat noun ngữ pháp

The sound of a hoof striking the ground. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiếng móng

  • tiếng móng ngựa

  • tiếng vó ngựa

    Why are the hoofbeats of his chariots so late?’

    Sao tiếng vó ngựa của chiến xa nó chậm trễ?’.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hoofbeat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hoofbeat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch