Phép dịch "hooey" thành Tiếng Việt

lời nói nhảm, lời nói tầm bậy, tầm bậy là các bản dịch hàng đầu của "hooey" thành Tiếng Việt.

hooey noun ngữ pháp

(slang) Silly talk or writing; nonsense. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời nói nhảm

  • lời nói tầm bậy

  • tầm bậy

  • điều phi lý

    " O, tall mountains and Mother Earth " and all this other hooey.

    " O, những ngọn núi cao và Mẹ Trái Đất " và mấy điều phi lý khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hooey " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hooey" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch