Phép dịch "holder" thành Tiếng Việt

giữ, bót, đui là các bản dịch hàng đầu của "holder" thành Tiếng Việt.

holder noun ngữ pháp

A thing that holds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giữ

    verb

    In what ways might this phrase help priesthood holders?

    Cụm từ này có thể giúp những người nắm giữ chức tư tế trong các phương diện nào?

  • bót

    noun
  • đui

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quản
    • mâm cặp
    • người giữ
    • người giữ kỷ lục
    • người nắm giữ
    • tay cầm
    • tay nắm
    • tay quay
    • vòng kẹp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " holder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Holder proper

A surname.

+ Thêm

"Holder" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Holder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "holder"

Các cụm từ tương tự như "holder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "holder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch