Phép dịch "gas-holder" thành Tiếng Việt
bình đựng khí, máy đo khí là các bản dịch hàng đầu của "gas-holder" thành Tiếng Việt.
gas-holder
-
bình đựng khí
-
máy đo khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gas-holder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm