Phép dịch "account-holder" thành Tiếng Việt
chủ tài khoản là bản dịch của "account-holder" thành Tiếng Việt.
account-holder
-
chủ tài khoản
Can I please speak to the account holder?
Xin cho tôi gặp chủ tài khoản.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " account-holder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "account-holder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chủ tài khoản · người nắm giữ tài khoản
Thêm ví dụ
Thêm