Phép dịch "historied" thành Tiếng Việt

có lịch sử là bản dịch của "historied" thành Tiếng Việt.

historied adjective ngữ pháp

Having much history. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có lịch sử

    They have a complicated, but shared common history.

    Họ có lịch sử phức tạp, nhưng nhiều điểm chung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " historied " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "historied" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "historied" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch