Phép dịch "historied" thành Tiếng Việt
có lịch sử là bản dịch của "historied" thành Tiếng Việt.
historied
adjective
ngữ pháp
Having much history. [..]
-
có lịch sử
They have a complicated, but shared common history.
Họ có lịch sử phức tạp, nhưng có nhiều điểm chung.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " historied " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "historied" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lịch sử Đức
-
lịch sử kinh tế
-
lịch sử thay đổi
-
Lịch sử tôn giáo
-
Nhị thập tứ sử
-
Lịch sử mật mã học
-
Lịch sử Liên Xô
-
Lịch sử Thái Lan
Thêm ví dụ
Thêm