Phép dịch "historicity" thành Tiếng Việt
tính chất có thực, tính chất lịch sử là các bản dịch hàng đầu của "historicity" thành Tiếng Việt.
historicity
noun
ngữ pháp
The characteristic of having existed in history. [..]
-
tính chất có thực
-
tính chất lịch sử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " historicity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "historicity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chủ nghĩa duy vật lịch sử
-
sử lược
-
Làng lịch sử Shirakawa-go và Gokayama
-
lịch sử · thuộc về sử học
-
Thanks, according to research there are some physical evidence to know about climate change: 1. Temperature measurements and proxies: 2. Historical and archaeological evidence: 3. Glaciers: 4
-
về phương diện lịch sử
-
cổ tích
-
lịch sử · thuộc về sử học
Thêm ví dụ
Thêm