Phép dịch "Historicism" thành Tiếng Việt

Chủ nghĩa lịch sử là bản dịch của "Historicism" thành Tiếng Việt.

Historicism

Historicism (art)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chủ nghĩa lịch sử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Historicism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

historicism noun ngữ pháp

A theory that events are influenced by historical conditions, rather than by people [..]

+ Thêm

"historicism" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho historicism trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Historicism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch