Phép dịch "history" thành Tiếng Việt
lịch sử, 歷史, sử là các bản dịch hàng đầu của "history" thành Tiếng Việt.
history
verb
noun
ngữ pháp
The aggregate of past events. [..]
-
lịch sử
nouncomputing: record of previous user events [..]
Tom teaches history at the high school across the street.
Tom dạy lịch sử ở trường trung học phía bên kia đường.
-
歷史
nounaggregate of past events [..]
-
sử
nounTom teaches history at the high school across the street.
Tom dạy lịch sử ở trường trung học phía bên kia đường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sử học
- môn lịch sử
- quá trình lịch sử
- lịch
- kịch lịch sử
- sử ký
- sự tích
- tiểu sử
- 歷
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " history " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "history" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lịch sử Đức
-
lịch sử kinh tế
-
lịch sử thay đổi
-
Lịch sử tôn giáo
-
Nhị thập tứ sử
-
Lịch sử mật mã học
-
Lịch sử Liên Xô
-
Lịch sử Thái Lan
Thêm ví dụ
Thêm