Phép dịch "hers" thành Tiếng Việt
cái của bà ấy, cái của chị ấy, cái của cô ấy là các bản dịch hàng đầu của "hers" thành Tiếng Việt.
hers
pronoun
noun
ngữ pháp
That which belongs to her; the possessive case of she, used without a following noun. [..]
-
cái của bà ấy
-
cái của chị ấy
-
cái của cô ấy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái của nó
- chị ấy
- cô ấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hers" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trong söï chaêm soùc cuûa oâng/baø
-
Tôi không muốn kết hôn với cô
-
cá cháy
-
cá trích
-
bà ấy · cô · cô ấy · của bà ta · của bà ấy · của cô ta · của cô ấy · của nó · nàng · nó
-
thì thầm
-
Chim Mòng bể chân vàng
-
Spratellomorpha bianalis
Thêm ví dụ
Thêm