Phép dịch "hers" thành Tiếng Việt

cái của bà ấy, cái của chị ấy, cái của cô ấy là các bản dịch hàng đầu của "hers" thành Tiếng Việt.

hers pronoun noun ngữ pháp

That which belongs to her; the possessive case of she, used without a following noun. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái của bà ấy

  • cái của chị ấy

  • cái của cô ấy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái của nó
    • chị ấy
    • cô ấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hers" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch