Phép dịch "herself" thành Tiếng Việt

chính bà ta, chính cô ta, chính nó là các bản dịch hàng đầu của "herself" thành Tiếng Việt.

herself pronoun ngữ pháp

(reflexive) her; the female object of a verb or preposition that also appears as the subject [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính bà ta

    The real magic she keeps for herself.

    Pháp thuật chân chính bà ta giữ cho riêng mình.

  • chính cô ta

    She probably dropped those bodies herself.

    Có khi chính cô ta giết họ.

  • chính nó

    This female indri has fought to keep this particular patch of forest safe for herself and her family.

    Con vượn cáo cái này đã chiến đấu để giữ mảnh đất đặc biệt của rừng an toàn cho chính nó và gia đình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tự bà ta
    • tự cô ta
    • tự mình
    • tự nó
    • chính chị ta
    • tự chị ta
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herself " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "herself" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch