Phép dịch "herritage" thành Tiếng Việt

di sản, giáo hội, nhà thờ là các bản dịch hàng đầu của "herritage" thành Tiếng Việt.

herritage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • di sản

    noun
  • giáo hội

    noun
  • nhà thờ

    noun
  • tài sản kế thừa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herritage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "herritage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch