Phép dịch "her" thành Tiếng Việt
nó, cô ấy, nàng là các bản dịch hàng đầu của "her" thành Tiếng Việt.
her
noun
pronoun
ngữ pháp
Belonging to her. [..]
-
nó
pronounYou must apologize to her, and do it at once.
Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền.
-
cô ấy
pronounI cannot help loving her in spite of her many faults.
Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
-
nàng
nounAt the very least, I'll make out with her.
Và với cái một ít đó, Tao sẽ làm việc đó cùng nàng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bà ấy
- của bà ta
- của cô ta
- cô
- của bà ấy
- của cô ấy
- của nó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " her " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Her
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Her" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Her trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "her" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chị ấy · cái của bà ấy · cái của chị ấy · cái của cô ấy · cái của nó · cô ấy
-
trong söï chaêm soùc cuûa oâng/baø
-
Tôi không muốn kết hôn với cô
-
cá cháy
-
cá trích
-
thì thầm
-
Chim Mòng bể chân vàng
-
Spratellomorpha bianalis
Thêm ví dụ
Thêm