Phép dịch "herniotomy" thành Tiếng Việt

thuật mở thoát vị là bản dịch của "herniotomy" thành Tiếng Việt.

herniotomy noun ngữ pháp

Surgical repair of a hernia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuật mở thoát vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herniotomy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "herniotomy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch