Phép dịch "hero" thành Tiếng Việt
anh hùng, 英雄, nhân vật nam chính là các bản dịch hàng đầu của "hero" thành Tiếng Việt.
A real or mythical person of great bravery who carries out extraordinary deeds. [..]
-
anh hùng
nounperson of great bravery
Wake up a hero, brush your teeth a hero, go to work a hero.
Thức dậy là anh hùng, đánh răng như anh hùng, đi làm như anh hùng.
-
英雄
nounperson of great bravery
-
nhân vật nam chính
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vị anh hùng
- anh dũng
- dũng cảm
- gan dạ
- hùng
- hào kiệt
- người anh hùng
- Anh hùng
- anh hùng dân tộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Any of a number of legendary men and women, including the priestess loved by Leander. [..]
-
Anh hùng
Anh hùng (phim 2002)
Welcome to the Heroes Journey, Lyn.
Chào mừng đến Chặng đường Anh hùng, Lyn.
"HERO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HERO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "hero" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Scutisorex somereni
-
Thần Điêu Hiệp Lữ
-
bằng
-
Anh hùng dân tộc
-
Anh hùng xạ điêu
-
anh hùng lao động
-
anh hùng quân đội
-
Anh hùng Liên bang Xô viết