Phép dịch "hernial" thành Tiếng Việt
thoát vị là bản dịch của "hernial" thành Tiếng Việt.
hernial
adjective
ngữ pháp
Of or relating to a hernia. [..]
-
thoát vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hernial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm