Phép dịch "hendecagon" thành Tiếng Việt

hình mười một cạnh, hình mười một góc là các bản dịch hàng đầu của "hendecagon" thành Tiếng Việt.

hendecagon noun ngữ pháp

(geometry) a polygon with eleven edges and eleven angles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình mười một cạnh

  • hình mười một góc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hendecagon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hendecagon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch