Phép dịch "hennery" thành Tiếng Việt
sân nuôi gà vịt, trại nuôi gà vịt là các bản dịch hàng đầu của "hennery" thành Tiếng Việt.
hennery
noun
ngữ pháp
(rare) A place where domestic fowl, such as chickens, are reared; a poultry farm. [..]
-
sân nuôi gà vịt
-
trại nuôi gà vịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hennery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm