Phép dịch "helm" thành Tiếng Việt
lái, bánh lái, helmet là các bản dịch hàng đầu của "helm" thành Tiếng Việt.
(nautical) The steering apparatus of a ship, especially the tiller or wheel. [..]
-
lái
nounGo manual override on helm.
Điều khiển cưỡng bức khoang lái bằng tay!
-
bánh lái
nounHelm, full right rudder.
Helm, cho bánh lái sang phải hết mức
-
helmet
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mũ trụ
- chính phủ
- chỉ huy
- dẫn dắt
- khoang bánh lái
- lânh đạo
- sự chỉ huy
- sự lânh đạo
- sự điều khiển
- tay bánh lái
- tay lái
- điều khiển
- tấm lái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The only named wind in the British Isles. Blows westward form the Pennine fells over Cumbria and is often accompanied by a line of clouds on top of the hills called the Helm Bar. [..]
"Helm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Helm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "helm"
Các cụm từ tương tự như "helm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầm lái