Phép dịch "helmet" thành Tiếng Việt

mũ bảo hiểm, mũ sắt, cái chao là các bản dịch hàng đầu của "helmet" thành Tiếng Việt.

helmet noun ngữ pháp

A protective head covering. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mũ bảo hiểm

    noun

    protective head covering

    You're playing with fire if you insist on riding your motorcycle without a helmet on.

    Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.

  • mũ sắt

    They'll cave your head in with your own helmet.

    Họ sẽ dùng mũ sắt của anh để nạo đầu anh.

  • cái chao

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái chụp
    • cái nắp
    • mũ cát
    • Mũ bảo hiểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helmet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "helmet"

Các cụm từ tương tự như "helmet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "helmet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch