Phép dịch "harpooner" thành Tiếng Việt

người phóng lao móc là bản dịch của "harpooner" thành Tiếng Việt.

harpooner noun ngữ pháp

A person who uses a harpoon, especially to hunt whales [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người phóng lao móc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harpooner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "harpooner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • súng phóng lao móc
  • Súng phóng lao · cây lao móc · lao móc · lao xiên cá · súng phóng lao · đánh bằng lao móc · đâm bằng lao móc
Thêm

Bản dịch "harpooner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch