Phép dịch "harper" thành Tiếng Việt
người chơi đàn hạc là bản dịch của "harper" thành Tiếng Việt.
harper
noun
ngữ pháp
A harpist. [..]
-
người chơi đàn hạc
nhạc sĩ đánh thụ cầm]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Harper
proper
An occupational surname for a player of the harp. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Harper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Harper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "harper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Stephen Harper
-
Trận Harpers Ferry
Thêm ví dụ
Thêm