Phép dịch "harrow" thành Tiếng Việt

bừa, cái bừa, làm tổn thương là các bản dịch hàng đầu của "harrow" thành Tiếng Việt.

harrow verb noun interjection ngữ pháp

To drag a harrow over; to break up with a harrow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bừa

    noun

    Does he continually break up and harrow his ground?

    Người có xới đất, có bừa mãi không?

  • cái bừa

    “A harrow is a frame with spikes through it.

    ′′Cái bừa là một cái khung có gắn những đầu nhọn.

  • làm tổn thương

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm đau đớn
    • rầy khổ
    • Bừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harrow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Harrow proper

a town in north-west London, England. [..]

+ Thêm

"Harrow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Harrow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "harrow"

Các cụm từ tương tự như "harrow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "harrow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch