Phép dịch "harrier" thành Tiếng Việt

diều mướp, chó săn thỏ, kẻ cướp bóc là các bản dịch hàng đầu của "harrier" thành Tiếng Việt.

harrier noun ngữ pháp

Any of several birds of prey in the genus Circus of the subfamily Circinae which fly low over meadows and marshes and hunt small mammals or birds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diều mướp

  • chó săn thỏ

  • kẻ cướp bóc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ quấy rầy
    • kẻ tàn phá
    • đoàn đi săn thỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harrier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Harrier
+ Thêm

"Harrier" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Harrier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "harrier"

Các cụm từ tương tự như "harrier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "harrier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch