Phép dịch "harrier" thành Tiếng Việt
diều mướp, chó săn thỏ, kẻ cướp bóc là các bản dịch hàng đầu của "harrier" thành Tiếng Việt.
harrier
noun
ngữ pháp
Any of several birds of prey in the genus Circus of the subfamily Circinae which fly low over meadows and marshes and hunt small mammals or birds. [..]
-
diều mướp
-
chó săn thỏ
-
kẻ cướp bóc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ quấy rầy
- kẻ tàn phá
- đoàn đi săn thỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harrier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Harrier
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Harrier" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Harrier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "harrier"
Các cụm từ tương tự như "harrier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
AV-8 Harrier II
-
BAE Sea Harrier
-
chim ó xanh
-
BAE Harrier II
-
Hawker Siddeley Harrier
-
Diều đầu trắng
-
Diều bụng trắng
-
Diều hen
Thêm ví dụ
Thêm