Phép dịch "hardware" thành Tiếng Việt

đồ ngũ kim, kim khí, phần cứng là các bản dịch hàng đầu của "hardware" thành Tiếng Việt.

hardware noun ngữ pháp

Metal implements. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ ngũ kim

  • kim khí

    noun

    Trashman found it behind the hardware store this morning, eaten.

    Nhân viên đổ rác tìm thấy nó phía sau cửa hàng bán đồ kim khí sáng nay.

  • phần cứng

    noun

    Now, this requires another piece of hardware, which is this infrared pen.

    Bây giờ, tôi cần thêm một thiết bị phần cứng, là chiếc bút hồng ngoại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vũ khí
    • khí giới
    • đồ kim khí
    • cương liệu
    • phần máy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hardware " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hardware" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hardware" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch