Phép dịch "hardshell" thành Tiếng Việt
có vỏ cứng, không nhượng bộ, không thoả hiệp là các bản dịch hàng đầu của "hardshell" thành Tiếng Việt.
hardshell
adjective
ngữ pháp
having a tough outer shell [..]
-
có vỏ cứng
-
không nhượng bộ
-
không thoả hiệp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hardshell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm