Phép dịch "hamper" thành Tiếng Việt

ngăn trở, ngăn cản, thức là các bản dịch hàng đầu của "hamper" thành Tiếng Việt.

hamper verb noun ngữ pháp

A large basket, usually with a cover, used for the packing and carrying of articles or small animals; as, [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngăn trở

  • ngăn cản

    On two separate occasions... claimed we were " hampering his artistic expression. "

    Hai lần rồi... hắn bảo ta " ngăn cản màn trình diễn nghệ thuật " của hắn.

  • thức

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái hòm mây
    • cản trở
    • làm vướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hamper"

Các cụm từ tương tự như "hamper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hamper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch