Phép dịch "hammock" thành Tiếng Việt

cái võng, võng là các bản dịch hàng đầu của "hammock" thành Tiếng Việt.

hammock verb noun ngữ pháp

A swinging couch or bed, usually made of netting or canvas about six feet wide, suspended by clews or cords at the ends. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái võng

    noun

    swinging couch or bed [..]

    Let's play in the hammock?

    Hãy chơi trên cái võng.

  • võng

    noun

    swinging couch or bed

    Each body in the hammock took a part of my life with it.

    Mỗi cái xác nằm trên võng đem theo một phần của cuộc đời tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hammock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hammock"

Các cụm từ tương tự như "hammock" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hammock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch