Phép dịch "hamster" thành Tiếng Việt
chuột đồng, hamster, chuột hang là các bản dịch hàng đầu của "hamster" thành Tiếng Việt.
hamster
noun
ngữ pháp
A small, short-tailed Euroasian rodent, Cricetus frumentarius, often kept as a pet. It is remarkable for having a pouch on each side of the jaw, under the skin, and for its migrations. [..]
-
chuột đồng
small, short-tailed European rodent
I can't believe I'm taking orders from a hamster.
Không thể tin mình lại nghe lệnh một con chuột đồng.
-
hamster
Dosages that wouldn't hurt a hamster if it was tied to the machine for a year.
Máy kiểu đó dùng một năm cũng không đủ làm đau một con hamster.
-
chuột hang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hamster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hamster"
Thêm ví dụ
Thêm